數碼照片 shù mǎ zhào piàn · sổ mã chiếu phiến Hán Việt: sổ mã chiếu phiến · Pinyin: shù mǎ zhào piàn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Pinyinshù mǎ zhào piànHán Việtsổ mã chiếu phiếnCấu tạo數 + 碼 + 照 + 片 · sổ + mã + chiếu + phiến nghĩa thành phần: sổ + mã + chiếu + phiến