數碼變焦 shù mǎ biàn jiāo · sổ mã biến tiêu Hán Việt: sổ mã biến tiêu · Pinyin: shù mǎ biàn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 變 (biến) + 焦 (tiêu)Pinyinshù mǎ biàn jiāoHán Việtsổ mã biến tiêuCấu tạo數 + 碼 + 變 + 焦 · sổ + mã + biến + tiêu nghĩa thành phần: sổ + mã + biến + tiêu Nghĩa EngCihui 數碼變焦 hùmǎ biànjiāo n. digital zoom