數碼電腦 sổ mã điện não Hán Việt: sổ mã điện não Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việtsổ mã điện nãoCấu tạo數 + 碼 + 電 + 腦 · sổ + mã + điện + não nghĩa thành phần: sổ + mã + điện + não Nghĩa EngCihui digital computer