数行烦恼
sổ hành phiền não
Hán Việt: sổ hành phiền não
Tổng quan
số hạnh phiền não (術語)二煩惱之一。見煩惱條附錄。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui số hạnh phiền não (術語)二煩惱之一。見煩惱條附錄。☸
Hán Việt: sổ hành phiền não
số hạnh phiền não (術語)二煩惱之一。見煩惱條附錄。☸