斂容屏氣 liǎn róng bǐng qì · liễm dung bình khí Hán Việt: liễm dung bình khí · Pinyin: liǎn róng bǐng qì Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 容 (dung) + 屏 (bình) + 氣 (khí)Pinyinliǎn róng bǐng qìHán Việtliễm dung bình khíCấu tạo斂 + 容 + 屏 + 氣 · liễm + dung + bình + khí nghĩa thành phần: liễm + dung + bình + khí