斂巴

liǎn baliễm ba

Hán Việt: liễm ba · Pinyin: liǎn ba

Tổng quan

(tiếng địa phương) gom góp; thu dọn

Cấu tạo: 斂 (liễm) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gom góp
  • Google Alex v6 thu gom
  • Biên soạn 斂巴 iǎnba v. <coll.> gather things together; clean up

Eng

  • Cihui (dialect) to gather up; to throw together

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴東 · 巴中 · 巴烏 · 巴仙 · 巴以 · 巴先 · 巴利 · 巴剎