斂手屏足 liǎn shǒu bǐng zú · liễm thủ bình túc Hán Việt: liễm thủ bình túc · Pinyin: liǎn shǒu bǐng zú Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 手 (thủ) + 屏 (bình) + 足 (túc)Pinyinliǎn shǒu bǐng zúHán Việtliễm thủ bình túcCấu tạo斂 + 手 + 屏 + 足 · liễm + thủ + bình + túc nghĩa thành phần: liễm + thủ + bình + túc