斂發謹飭 liǎn fā jǐn chì · liễm phát cẩn sức Hán Việt: liễm phát cẩn sức · Pinyin: liǎn fā jǐn chì Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 發 (phát) + 謹 (cẩn) + 飭 (sức)Pinyinliǎn fā jǐn chìHán Việtliễm phát cẩn sứcCấu tạo斂 + 發 + 謹 + 飭 · liễm + phát + cẩn + sức nghĩa thành phần: liễm + phát + cẩn + sức