斂色屏氣 liǎn sè bǐng qì · liễm sắc bình khí Hán Việt: liễm sắc bình khí · Pinyin: liǎn sè bǐng qì Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 色 (sắc) + 屏 (bình) + 氣 (khí)Pinyinliǎn sè bǐng qìHán Việtliễm sắc bình khíCấu tạo斂 + 色 + 屏 + 氣 · liễm + sắc + bình + khí nghĩa thành phần: liễm + sắc + bình + khí