斂骨吹魂 liǎn gǔ chuí hún · liễm cốt xuy hồn Hán Việt: liễm cốt xuy hồn · Pinyin: liǎn gǔ chuí hún Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 骨 (cốt) + 吹 (xuy) + 魂 (hồn)Pinyinliǎn gǔ chuí húnHán Việtliễm cốt xuy hồnCấu tạo斂 + 骨 + 吹 + 魂 · liễm + cốt + xuy + hồn nghĩa thành phần: liễm + cốt + xuy + hồn