文不雅馴 văn bất nhã tuần Hán Việt: văn bất nhã tuần Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 不 (bất) + 雅 (nhã) + 馴 (tuần)Hán Việtvăn bất nhã tuầnCấu tạo文 + 不 + 雅 + 馴 · văn + bất + nhã + tuần nghĩa thành phần: văn + bất + nhã + tuần Nghĩa EngCihui 文不雅馴 énbùyǎxùn f.e. The writing is not polished.