文人墨客

wén rén mò kèvăn nhân mặc khách

Hán Việt: văn nhân mặc khách · Pinyin: wén rén mò kè

Tổng quan

văn nhân mặc khách/vấn nhân mặc khách: văn nhân mặc khách; văn nhân mặc khách

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"文人墨士"。

Cấu tạo: 文 (văn) + 人 (nhân) + 墨 (mặc) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn nhân mặc khách
  • VietPhrases văn nhân mặc khách
  • Biên soạn men of letters

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"文人墨士"。

Eng

  • JMdict writers and artists
  • JMdict persons who take delight in such refined pursuits as poetry, literature, painting and calligraphy
  • Cihui 文人墨客 énrénmòkè f.e. men of letters

ja

  • JMdict 文人墨客(ぶんじんぼっかく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文人学士 · 文人无行 · 文人相轻 · 文人人殊 · 文人墨士 · 墨客骚人 · 文人雅士 · 文人學士