文人墨客
văn nhân mặc khách
Hán Việt: văn nhân mặc khách · Pinyin: wén rén mò kè
Tổng quan
văn nhân mặc khách
Nghĩa
Việt
- Cihui văn nhân mặc khách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指文人、文士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"文人墨士"。
Eng
- Cihui 文人墨客 énrénmòkè f.e. men of letters
ja
- JMdict writers and artists|persons who take delight in such refined pursuits as poetry, literature, painting and calligraphy