文人方士

văn nhân phương sĩ

Hán Việt: văn nhân phương sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 人 (nhân) + 方 (phương) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn nhân phương sĩ
  • Biên soạn scholars and alchemists

Eng

  • Cihui 文人方士 énrénfāngshì f.e. scholars and alchemists

Từ liên quan

Gần nghĩa

文人学士 · 文人无行 · 文人相轻 · 文人墨客 · 文人人殊 · 文人墨士 · 文人雅士 · 文人學士