文人方士

văn nhân phương sĩ

Hán Việt: văn nhân phương sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (nhân) + (phương) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文人方士 énrénfāngshì f.e. scholars and alchemists