文人無行

wén rén wú xíng văn nhân vô hành

Hán Việt: văn nhân vô hành · Pinyin: wén rén wú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (nhân) + (vô) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜欢玩弄文字的人,品行常常不端正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文人作风不好或品行不端。

Eng

  • Cihui 文人無行 énrénwúxíng f.e. Men of letters are usually Bohemians.