文件保密 văn kiện bảo mật Hán Việt: văn kiện bảo mật Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 保 (bảo) + 密 (mật)Hán Việtvăn kiện bảo mậtCấu tạo文 + 件 + 保 + 密 · văn + kiện + bảo + mật nghĩa thành phần: văn + kiện + bảo + mật Nghĩa EngCihui 文件保密 énjiàn bǎomì n. file security