文件保護 wén jiàn bǎo hù · văn kiện bảo hộ Hán Việt: văn kiện bảo hộ · Pinyin: wén jiàn bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinwén jiàn bǎo hùHán Việtvăn kiện bảo hộCấu tạo文 + 件 + 保 + 護 · văn + kiện + bảo + hộ nghĩa thành phần: văn + kiện + bảo + hộ