文件共享 văn kiện cộng hưởng Hán Việt: văn kiện cộng hưởng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 共 (cộng) + 享 (hưởng)Hán Việtvăn kiện cộng hưởngCấu tạo文 + 件 + 共 + 享 · văn + kiện + cộng + hưởng nghĩa thành phần: văn + kiện + cộng + hưởng Nghĩa EngCihui file sharing