文件名稱 văn kiện danh xưng Hán Việt: văn kiện danh xưng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 名 (danh) + 稱 (xưng)Hán Việtvăn kiện danh xưngCấu tạo文 + 件 + 名 + 稱 · văn + kiện + danh + xưng nghĩa thành phần: văn + kiện + danh + xưng Nghĩa EngCihui 文件名稱 énjiàn míngchēng n. file name