文件旅行

văn kiện lữ hành

Hán Việt: văn kiện lữ hành

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (kiện) + (lữ) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文件旅行 énjiàn lǚxíng n. paper shuffling