文件校對 wén jiàn jiào duì · văn kiện giáo đối Hán Việt: văn kiện giáo đối · Pinyin: wén jiàn jiào duì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 校 (giáo) + 對 (đối)Pinyinwén jiàn jiào duìHán Việtvăn kiện giáo đốiCấu tạo文 + 件 + 校 + 對 · văn + kiện + giáo + đối nghĩa thành phần: văn + kiện + giáo + đối