文件系統

wén jiàn xì tǒng văn kiện hệ thống

Hán Việt: văn kiện hệ thống · Pinyin: wén jiàn xì tǒng

Tổng quan

(Tech) hệ thống quản lý tập tin

Cấu tạo: (văn) + (kiện) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) hệ thống quản lý tập tin