文件緩衝區 văn kiện hoãn xung khu Hán Việt: văn kiện hoãn xung khu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)Hán Việtvăn kiện hoãn xung khuCấu tạo文 + 件 + 緩 + 衝 + 區 · văn + kiện + hoãn + xung + khu nghĩa thành phần: văn + kiện + hoãn + xung + khu Nghĩa EngCihui filebuf