文件翻譯 văn kiện phiên dịch Hán Việt: văn kiện phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtvăn kiện phiên dịchCấu tạo文 + 件 + 翻 + 譯 · văn + kiện + phiên + dịch nghĩa thành phần: văn + kiện + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 文件翻譯 énjiàn fānyì n. <lg.> documentary translation