文件衝孔 wén jiàn chōng kǒng · văn kiện xung khổng Hán Việt: văn kiện xung khổng · Pinyin: wén jiàn chōng kǒng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 衝 (xung) + 孔 (khổng)Pinyinwén jiàn chōng kǒngHán Việtvăn kiện xung khổngCấu tạo文 + 件 + 衝 + 孔 · văn + kiện + xung + khổng nghĩa thành phần: văn + kiện + xung + khổng