文件關閉 văn kiện quan bế Hán Việt: văn kiện quan bế Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 關 (quan) + 閉 (bế)Hán Việtvăn kiện quan bếCấu tạo文 + 件 + 關 + 閉 · văn + kiện + quan + bế nghĩa thành phần: văn + kiện + quan + bế Nghĩa EngCihui fclose