文體變異 văn thể biến dị Hán Việt: văn thể biến dị Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 體 (thể) + 變 (biến) + 異 (dị)Hán Việtvăn thể biến dịCấu tạo文 + 體 + 變 + 異 · văn + thể + biến + dị nghĩa thành phần: văn + thể + biến + dị Nghĩa EngCihui 文體變異 éntǐ biànyì n. stylistic variation