文体变异 văn thể biến dị Hán Việt: văn thể biến dị Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 體 (thể) + 變 (biến) + 異 (dị)Hán Việtvăn thể biến dịTừ loạidanhCấu tạo文 + 體 + 變 + 異 · văn + thể + biến + dị nghĩa thành phần: văn + thể + biến + dị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến dị văn thểBiên soạn stylistic variationEngCihui 文體變異 éntǐ biànyì n. stylistic variation Từ liên quan Gần nghĩa变异性 · 变异株 · 变异的 · 文体家 · 文体论 · 变异作用 · 变异分析 · 变异化学