文体识别 văn thể thức biệt Hán Việt: văn thể thức biệt Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 體 (thể) + 識 (thức) + 別 (biệt)Hán Việtvăn thể thức biệtTừ loạidanhCấu tạo文 + 體 + 識 + 別 · văn + thể + thức + biệt nghĩa thành phần: văn + thể + thức + biệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhận dạng ký tựBiên soạn character recognitionEngCihui 文體識別 éntǐ shíbié n. character recognition Từ liên quan Gần nghĩa识别算法 · 文体家 · 文体论 · 识别号 · 识别器 · 识别清楚的 · 识别的 · 识别码