文體識別 văn thể thức biệt Hán Việt: văn thể thức biệt Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 體 (thể) + 識 (thức) + 別 (biệt)Hán Việtvăn thể thức biệtCấu tạo文 + 體 + 識 + 別 · văn + thể + thức + biệt nghĩa thành phần: văn + thể + thức + biệt Nghĩa EngCihui 文體識別 éntǐ shíbié n. character recognition