文体转换

văn thể chuyển hoán

Hán Việt: văn thể chuyển hoán

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 體 (thể) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển đổi văn phong
  • Biên soạn style shift

Eng

  • Cihui 文體轉換 éntǐ zhuǎnhuàn n. <lg.> style shift

Từ liên quan

Gần nghĩa

转换字符 · 转换断层 · 文体家 · 文体论 · 转换器 · 文体变异 · 文体活动 · 文体识别