文體轉換 văn thể chuyển hoán Hán Việt: văn thể chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 體 (thể) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtvăn thể chuyển hoánCấu tạo文 + 體 + 轉 + 換 · văn + thể + chuyển + hoán nghĩa thành phần: văn + thể + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui 文體轉換 éntǐ zhuǎnhuàn n. <lg.> style shift