文憑至上 văn bằng chí thượng Hán Việt: văn bằng chí thượng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 憑 (bằng) + 至 (chí) + 上 (thượng)Hán Việtvăn bằng chí thượngCấu tạo文 + 憑 + 至 + 上 · văn + bằng + chí + thượng nghĩa thành phần: văn + bằng + chí + thượng Nghĩa EngCihui 文憑至上 énpíngzhìshàng f.e. credentialism