文創產業

wén chuàng chǎn yè văn sang sản nghiệp

Hán Việt: văn sang sản nghiệp · Pinyin: wén chuàng chǎn yè

Tổng quan

ngành công nghiệp sáng tạo (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.) (viết tắt của 文化創意產業|文化创意产业)

Cấu tạo: (văn) + (sang) + (sản) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành công nghiệp sáng tạo (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.) (viết tắt của 文化創意產業|文化创意产业)

Eng

  • CC-CEDICT creative industries (design, music, publishing etc) (abbr. for 文化創意產業|文化创意产业[wen2 hua4 chuang4 yi4 chan3 ye4])
  • Cihui creative industries (design, music, publishing etc) (abbr. for 文化創意產業|文化创意产业)