文化交流

wén huà jiāo liúvăn hóa giao lưu

Hán Việt: văn hóa giao lưu · Pinyin: wén huà jiāo liú

Tổng quan

giao lưu văn hóa

新华 · Tân Hoa Đại lục

國際間各種有關文化活動的互動與傳播,增進彼此的了解。

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 交 (giao) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao lưu văn hóa
  • Tần suất từ giao lưu văn hóa
  • Biên soạn cultural exchange

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國際間各種有關文化活動的互動與傳播,增進彼此的了解。

Eng

  • JMdict cultural exchange
  • Cihui cultural exchange
  • Tần suất từ n. cultural exchange

Đức

  • Handedict Kulturaustausch

ja

  • JMdict 文化交流(ぶんかこうりゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交流經驗 · 文化休克 · 文化传入 · 文化传统 · 文化冲击 · 文化改观 · 文化水平 · 文化沙漠