文化交流

wén huà jiāo liú văn hóa giao lưu

Hán Việt: văn hóa giao lưu · Pinyin: wén huà jiāo liú

Tổng quan

giao lưu văn hóa

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (giao) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao lưu văn hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國際間各種有關文化活動的互動與傳播,增進彼此的了解。

Eng

  • CC-CEDICT cultural exchange
  • Cihui cultural exchange

ja

  • JMdict cultural exchange