文化產品

wén huà chǎn pǐn văn hóa sản phẩm

Hán Việt: văn hóa sản phẩm · Pinyin: wén huà chǎn pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广义指人们改造世界所获得的积极成果,即具有文化价值的一切产品(不同于自然界的天然产品);狭义指人们在思想、文学、艺术等精神生产和交往活动中所获得的,并用语言、文字等载体表达的产品(不同于物质产品)。