文化衝突

văn hóa xung đột

Hán Việt: văn hóa xung đột

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (xung) + (đột)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文化衝突 énhuà chōngtū n. <lg.> cultural conflict