文化地理学

wén huà dì lǐ xuévăn hóa địa lí học

Hán Việt: văn hóa địa lí học · Pinyin: wén huà dì lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 地 (địa) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa lý văn hóa

Eng

  • JMdict cultural geography

Đức

  • Handedict Kulturgeografie (S, Geo)

ja

  • JMdict 文化地理学(ぶんかちりがく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化大革命 · 文化交流 · 文化休克 · 文化传入 · 文化传统 · 文化冲击 · 文化和旅游部 · 文化改观