文化地理學

wén huà dì lǐ xué văn hóa địa lí học

Hán Việt: văn hóa địa lí học · Pinyin: wén huà dì lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (địa) + (lí) + (học)

Nghĩa

ja

  • JMdict cultural geography