文化復興

văn hóa phục hưng

Hán Việt: văn hóa phục hưng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (phục) + (hưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文化復興 énhuà fùxīng n. cultural revitalization