文化市場 wén huà shì chǎng · văn hóa thị tràng Hán Việt: văn hóa thị tràng · Pinyin: wén huà shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinwén huà shì chǎngHán Việtvăn hóa thị tràngCấu tạo文 + 化 + 市 + 場 · văn + hóa + thị + tràng nghĩa thành phần: văn + hóa + thị + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把文化产品作为商品进行买卖和交换的市场。