文化建築 wén huà jiàn zhú · văn hóa kiến trúc Hán Việt: văn hóa kiến trúc · Pinyin: wén huà jiàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinwén huà jiàn zhúHán Việtvăn hóa kiến trúcCấu tạo文 + 化 + 建 + 築 · văn + hóa + kiến + trúc nghĩa thành phần: văn + hóa + kiến + trúc