文化術語

văn hóa thuật ngữ

Hán Việt: văn hóa thuật ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (thuật) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文化術語 énhuà shùyǔ n. <lg.> cultural term