文化機構 văn hóa ki cấu Hán Việt: văn hóa ki cấu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việtvăn hóa ki cấuCấu tạo文 + 化 + 機 + 構 · văn + hóa + ki + cấu nghĩa thành phần: văn + hóa + ki + cấu Nghĩa EngCihui 文化機構 énhuà jīgòu n. cultural organization