文化水準 văn hóa thủy chuẩn Hán Việt: văn hóa thủy chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)Hán Việtvăn hóa thủy chuẩnCấu tạo文 + 化 + 水 + 準 · văn + hóa + thủy + chuẩn nghĩa thành phần: văn + hóa + thủy + chuẩn Nghĩa EngCihui 文化水準 énhuà shuǐzhǔn n. cultural standing/level