文化污染 văn hóa ô nhiễm Hán Việt: văn hóa ô nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Hán Việtvăn hóa ô nhiễmCấu tạo文 + 化 + 污 + 染 · văn + hóa + ô + nhiễm nghĩa thành phần: văn + hóa + ô + nhiễm Nghĩa EngCihui 文化污染 énhuà wūrǎn n. cultural contamination/pollution