文化流氓 văn hóa lưu manh Hán Việt: văn hóa lưu manh Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 流 (lưu) + 氓 (manh)Hán Việtvăn hóa lưu manhCấu tạo文 + 化 + 流 + 氓 · văn + hóa + lưu + manh nghĩa thành phần: văn + hóa + lưu + manh Nghĩa EngCihui 文化流氓 énhuà liúmáng n. cultural hooligan