文化滯後 văn hóa trệ hậu Hán Việt: văn hóa trệ hậu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 滯 (trệ) + 後 (hậu)Hán Việtvăn hóa trệ hậuCấu tạo文 + 化 + 滯 + 後 · văn + hóa + trệ + hậu nghĩa thành phần: văn + hóa + trệ + hậu Nghĩa EngCihui cultural lag