文化產業 wén huà chǎn yè · văn hóa sản nghiệp Hán Việt: văn hóa sản nghiệp · Pinyin: wén huà chǎn yè Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 產 (sản) + 業 (nghiệp)Pinyinwén huà chǎn yèHán Việtvăn hóa sản nghiệpCấu tạo文 + 化 + 產 + 業 · văn + hóa + sản + nghiệp nghĩa thành phần: văn + hóa + sản + nghiệp