文化用品

văn hóa dụng phẩm

Hán Việt: văn hóa dụng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (dụng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文化用品 énhuà yòngpǐn n. stationery