文化空隙 văn hóa không khích Hán Việt: văn hóa không khích Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 空 (không) + 隙 (khích)Hán Việtvăn hóa không khíchCấu tạo文 + 化 + 空 + 隙 · văn + hóa + không + khích nghĩa thành phần: văn + hóa + không + khích Nghĩa EngCihui 文化空隙 énhuà kòngxì n. <lg.> cultural gap