文化英雄 wén huà yīng xióng · văn hóa anh hùng Hán Việt: văn hóa anh hùng · Pinyin: wén huà yīng xióng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 英 (anh) + 雄 (hùng)Pinyinwén huà yīng xióngHán Việtvăn hóa anh hùngCấu tạo文 + 化 + 英 + 雄 · văn + hóa + anh + hùng nghĩa thành phần: văn + hóa + anh + hùng Nghĩa jaJMdict culture hero