文化荒漠 wén huà huāng mò · văn hóa hoang mạc Hán Việt: văn hóa hoang mạc · Pinyin: wén huà huāng mò Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 荒 (hoang) + 漠 (mạc)Pinyinwén huà huāng mòHán Việtvăn hóa hoang mạcCấu tạo文 + 化 + 荒 + 漠 · văn + hóa + hoang + mạc nghĩa thành phần: văn + hóa + hoang + mạc Nghĩa EngCC-CEDICT cultural desertCihui cultural desert