文化讀物

văn hóa độc vật

Hán Việt: văn hóa độc vật

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (độc) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文化讀物 énhuà dúwù n. cultural reading material